dấu cộng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu toán học: Dấu cộng là một ký hiệu hình chữ thập (+) dùng để biểu thị phép toán cộng, tức là phép tính thêm vào hoặc tổng hợp giữa hai hay nhiều số lượng.
- Biểu tượng: Trong các ngữ cảnh khác, dấu cộng có thể là biểu tượng cho sự khẳng định, tích cực, hoặc sự kết hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phép tính 5 + 2 sử dụng dấu cộng ở giữa.
- Trong biểu thức đại số, dấu cộng cho biết các hạng tử được cộng lại với nhau.
- Logo của tổ chức y tế thường có dấu cộng màu đỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang dấu cộng": Có giá trị dương (trong toán học).
- Số nguyên lớn hơn 0 được gọi là số mang dấu cộng.
- "Dấu cộng xanh": Biểu tượng cho môi trường hoặc sự phát triển bền vững trong một số chiến dịch.
- Chiến dịch khuyến khích các sản phẩm thân thiện với môi trường được đánh dấu bằng dấu cộng xanh.
Biến thể và từ gần giống
- Dấu cộng nhỏ (superscript plus): Ký hiệu "+" viết lên trên bên phải một ký tự, thường dùng trong tin học hoặc để chỉ một phiên bản nâng cao.
- Phiên bản C++ có tên gọi bắt nguồn từ việc thêm dấu cộng vào.
- Phép cộng: Danh từ chỉ chính phép toán mà dấu cộng biểu thị.
- Học sinh tiểu học bắt đầu học phép cộng.
Từ đồng nghĩa
- Ký hiệu cộng: Cách gọi khác nhấn mạnh vào chức năng ký hiệu.
- Dấu thêm: Cách diễn đạt ít phổ biến hơn, dựa trên nghĩa của phép toán.
Thành ngữ liên quan
- "Cộng thêm dấu cộng": (Cách nói ẩn dụ) Làm cho điều gì đó trở nên tích cực hơn hoặc có giá trị hơn.
- Lòng nhiệt tình của cô ấy chính là điểm cộng thêm dấu cộng cho dự án.
- dt. Dấu đặt giữa các con số cần cộng lại: Dấu cộng là một chữ thập có hai gạch bằng nhau, thí dụ: 8+3 = 11.